tỉ lệ nghịch
Định nghĩa
Danh từ:
- Quan hệ giữa hai đại lượng: "tỉ lệ nghịch" là mối quan hệ toán học giữa hai đại lượng, trong đó khi đại lượng này tăng lên bao nhiêu lần thì đại lượng kia giảm đi bấy nhiêu lần, và ngược lại. Tích của hai đại lượng luôn không đổi.
- Ví dụ toán học: Nếu (x) và (y) tỉ lệ nghịch với nhau, thì (x \times y = k) (với (k) là hằng số khác 0).
Tính từ:
- Mang tính chất nghịch đảo: Dùng để mô tả một mối quan hệ hoặc hiện tượng có tính chất ngược chiều, khi một yếu tố tăng thì yếu tố kia giảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong toán học, vận tốc và thời gian là hai đại lượng tỉ lệ nghịch khi quãng đường không đổi. (Vận tốc càng lớn, thời gian đi càng nhỏ.)
- Áp suất và thể tích của một khí lý tưởng ở nhiệt độ không đổi có mối quan hệ tỉ lệ nghịch. (Thể tích tăng thì áp suất giảm.)
Tính từ:
- Mối quan hệ giữa cung và cầu trong kinh tế thường là tỉ lệ nghịch. (Khi cung tăng, cầu giảm.)
- Hiệu suất làm việc tỉ lệ nghịch với mức độ căng thẳng. (Căng thẳng càng cao, hiệu suất càng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tỉ lệ nghịch với": diễn tả mối quan hệ nghịch đảo cụ thể giữa hai yếu tố.
- Khối lượng riêng của một chất tỉ lệ nghịch với thể tích của nó. (Khi thể tích tăng, khối lượng riêng giảm.)
"tỉ lệ nghịch biến": một thuật ngữ trong giải tích để chỉ hàm số giảm khi biến số tăng.
- Hàm số y = 1/x là một ví dụ điển hình của tỉ lệ nghịch biến. (Khi x tăng, y giảm.)
Biến thể và từ gần giống
Nghịch đảo (tính từ): có tính chất đảo ngược, trái ngược.
- Số nghịch đảo của 2 là 1/2. (2 và 1/2 là hai số nghịch đảo.)
Tỉ lệ thuận (danh từ): mối quan hệ ngược lại với tỉ lệ nghịch, khi đại lượng này tăng thì đại lượng kia cũng tăng.
- Trong chuyển động đều, quãng đường tỉ lệ thuận với thời gian. (Thời gian càng dài, quãng đường càng xa.)
Từ đồng nghĩa
- Nghịch biến: sự thay đổi ngược chiều giữa hai đại lượng (thường dùng trong toán học).
- Đối nghịch: mang tính trái ngược, đối lập (dùng rộng hơn, không chỉ trong toán học).
Thành ngữ liên quan
- "Tỉ lệ nghịch với nhau": mối quan hệ hai chiều, cái này tăng thì cái kia giảm.
- Lợi nhuận và chi phí thường tỉ lệ nghịch với nhau trong kinh doanh. (Chi phí cao dẫn đến lợi nhuận thấp.)